đàn ca

đàn ca

Một nhóm bạn ngồi quây quần đàn ca trong công viên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chơi nhạc cụ hát: "đàn ca" chỉ hoạt động vừa sử dụng đàn (nhạc cụ) vừa hát, thường mang tính chất giải trí, sinh hoạt văn hóa hoặc nghệ thuật.
    • Biểu diễn âm nhạc kết hợp: hành động tạo ra âm thanh từ đàn giọng hát cùng lúc, thể hiện sự hòa quyện giữa nhạc lời.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cả nhà quây quần đàn ca vui vẻ vào tối cuối tuần. (Mọi người cùng chơi đàn hát với nhau trong không khí vui tươi.)
    • Anh ấy thường đàn ca trong các buổi lễ hội làng. (Anh ấy biểu diễn nhạc cụ hát trong các dịp lễ hội truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đàn ca tài tử": hình thức nghệ thuật truyền thốngNam Bộ, kết hợp đàn hát theo phong cách dân gian.
    • Đàn ca tài tử di sản văn hóa phi vật thể của Việt Nam. (Loại hình nghệ thuật này được UNESCO công nhận.)
  • "đàn ca sáo thổi": cụm từ chỉ các hoạt động âm nhạc dân gian đa dạng, thường dùng trong văn cảnh miêu tả sinh hoạt cộng đồng.
    • Ngày hội làng nhiều tiết mục đàn ca sáo thổi. (Các nghệ nhân biểu diễn nhiều loại nhạc cụ hát.)
Biến thể từ gần giống
  • Ca hát (động từ): hoạt động hát, không nhất thiết kèm đàn.
    • ấy thích ca hát mọi lúc. ( ấy yêu thích việc hát.)
  • Tấu đàn (động từ): chơi đàn, biểu diễn nhạc cụ.
    • Nghệ sĩ tấu đàn điêu luyện. (Người nghệ sĩ chơi đàn rất thành thạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Hát đàn: hành động vừa hát vừa đàn, tương tự "đàn ca".
    • Họ hát đàn suốt đêm. (Họ biểu diễn nhạc hát không ngừng.)
  • Xướng ca: hát đàn, thường dùng trong văn cảnh cổ điển hoặc trang trọng.
    • Xướng ca vang trời. (Tiếng hát đàn vang xa.)
Thành ngữ liên quan
  • Đàn ca vui vẻ: hoạt động âm nhạc mang lại niềm vui.
    • Buổi tiệc nhiều tiết mục đàn ca vui vẻ. (Không khí tiệc tùng sôi động nhờ âm nhạc.)